Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 夹剪 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiājiǎn] cái cặp; cặp sắt; kẹp; cặp (dùng để kẹp đồ vật, hình giống cái kéo)。夹取物件的工具,用铁制成,形状象剪刀,但没有锋刃,头上较宽而平。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夹
| giáp | 夹: | áo giáp; giáp mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剪
| tiễn | 剪: | tiễn (cái kéo; cắt); tiễn trừ |
| tiện | 剪: | tiện tròn |

Tìm hình ảnh cho: 夹剪 Tìm thêm nội dung cho: 夹剪
