Cao su chống va đập cửa
Từ: thép góc có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ thép góc:
Dịch thép góc sang tiếng Trung hiện đại:
三角铁 《断面是"∟"形的钢材, 分为等边的和不等边的两种。在桥梁、建筑等工业部门大量应用。也叫三角铁。见〖角钢〗。》Nghĩa chữ nôm của chữ: thép
| thép | 唼: | ăn thóp thép |
| thép | 𨨧: | gang thép |
Nghĩa chữ nôm của chữ: góc
| góc | 𣃺: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
| góc | 㭲: | gai góc |
| góc | 𫈅: | gai góc |
| góc | 角: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
| góc | 𧣳: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |
| góc | 谷: | góc bánh; góc cạnh, góc vuông |

Tìm hình ảnh cho: thép góc Tìm thêm nội dung cho: thép góc
