Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 音像 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīnxiàng] ghi âm và ghi hình (cách gọi chung của ghi âm và ghi hình)。 录音和录像的合称。
音像制品
chế phẩm ghi âm và ghi hình
音像教材
tài liệu ghi âm và ghi hình
音像制品
chế phẩm ghi âm và ghi hình
音像教材
tài liệu ghi âm và ghi hình
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 像
| tượng | 像: | bức tượng |

Tìm hình ảnh cho: 音像 Tìm thêm nội dung cho: 音像
