Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奉公 trong tiếng Trung hiện đại:
[fènggōng] làm theo việc công; phụng sự việc công。奉行公事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奉
| phụng | 奉: | cung phụng |
| vụng | 奉: | vụng trộm; vụng về |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |

Tìm hình ảnh cho: 奉公 Tìm thêm nội dung cho: 奉公
