Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奋战 trong tiếng Trung hiện đại:
[fènzhàn] chiến đấu hăng hái; chiến đấu anh dũng。奋勇战斗。
浴血奋战
cuộc chiến đấu anh dũng và đẫm máu.
奋战到底
anh dũng chiến đấu đến cùng.
浴血奋战
cuộc chiến đấu anh dũng và đẫm máu.
奋战到底
anh dũng chiến đấu đến cùng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奋
| phấn | 奋: | phấn đấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |

Tìm hình ảnh cho: 奋战 Tìm thêm nội dung cho: 奋战
