Từ: 奋进 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奋进:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 奋进 trong tiếng Trung hiện đại:

[fènjìn] hăm hở tiến lên; hăm hở tiến bước。奋勇前进。
催入奋进。
thúc giục hăm hở tiến lên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奋

phấn:phấn đấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 进

tiến:tiến tới
tấn:tấn (một phần tuồng kịch)
奋进 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奋进 Tìm thêm nội dung cho: 奋进