Từ: 纵裂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纵裂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纵裂 trong tiếng Trung hiện đại:

[zòngliè] thuỳ。三叶虫体的纵裂之一或眉间横裂之一。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纵

tung:tung hoành
túng:phóng túng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裂

liệt:phân liệt (nứt rạn); liệt ngận (đường nứt nẻ)
纵裂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纵裂 Tìm thêm nội dung cho: 纵裂