Từ: 奶油 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奶油:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 奶油 trong tiếng Trung hiện đại:

[nǎiyóu] bơ。从牛奶中提出的半固体物质,白色,微黄,脂肪含量较黄油为低。通常用做制糕点和糖果的原料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奶

nái:lợn nái (lợn giống)
nãi:nãi đầu (núm vú); nãi nãi (tên gọi đàn bà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 油

du:du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu)
dàu:dàu dàu
:dù cho, dù rằng
dầu:mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu
dẫu:dẫu sao
giầu: 
rầu:rầu rĩ
trầu:miếng trầu
奶油 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奶油 Tìm thêm nội dung cho: 奶油