Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好久 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎojiǔ] lâu; lâu lắm; rất lâu。很久;许久。
我站在这儿等他好久了。
tôi đợi nó ở đây đã lâu.
好久没收到她的来信了。
lâu lắm rồi không nhận được thơ của cô ấy.
我站在这儿等他好久了。
tôi đợi nó ở đây đã lâu.
好久没收到她的来信了。
lâu lắm rồi không nhận được thơ của cô ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 久
| cửu | 久: | trường cửu, vĩnh cửu |

Tìm hình ảnh cho: 好久 Tìm thêm nội dung cho: 好久
