Từ: 妆饰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 妆饰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 妆饰 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuāngshì] 1. trang điểm; hoá trang。打扮。
粗心妆饰
trang điểm không cẩn thận
2. trang sức; dáng điệu sau khi trang điểm; dáng vẻ sau khi tranh điểm。打扮出来的样子。
妆饰俏丽
trang sức xinh đẹp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妆

trang:trang điểm, trang sức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饰

sức:sức khoẻ
妆饰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 妆饰 Tìm thêm nội dung cho: 妆饰