Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 妨害 trong tiếng Trung hiện đại:
[fánghài] phương hại; có hại; gây hại; gây tác hại; thiệt hại; làm hư; làm hỏng。有害于。
吸烟妨害健康
hút thuốc có hại cho sức khoẻ.
雨水过多,会妨害大豆生长。
mưa nhiều quá, sẽ ảnh hưởng đến sinh trưởng của đậu nành.
吸烟妨害健康
hút thuốc có hại cho sức khoẻ.
雨水过多,会妨害大豆生长。
mưa nhiều quá, sẽ ảnh hưởng đến sinh trưởng của đậu nành.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妨
| phòng | 妨: | phòng (thiệt hại) |
| phương | 妨: | phương phi, phương hại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 害
| hại | 害: | hãm hại, sát hại; thiệt hại |

Tìm hình ảnh cho: 妨害 Tìm thêm nội dung cho: 妨害
