Chữ 冋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 冋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 冋:

冋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 冋

冋

Chiết tự chữ 冋

冋 cấu thành từ 2 chữ: 冂, 口
  • 冂 quynh
  • 口 khẩu
  • []

    U+518B, tổng 5 nét, bộ Quynh 冂
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jiong1;
    Việt bính: gwing2;

    冋

    Nghĩa Trung Việt của từ 冋


    Chữ gần giống với 冋:

    冉, 冊, 冋, 册, 𠕄,

    Dị thể chữ 冋

    冂, 坰,

    Chữ gần giống 冋

    喬, 高, 嗪, 嗟, 嗡, 嗢, 嗤, 嗥, 嗦, 嗨,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 冋 Tự hình chữ 冋 Tự hình chữ 冋 Tự hình chữ 冋

    冋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 冋 Tìm thêm nội dung cho: 冋