Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自负 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìfù] 1. tự lo; tự chịu trách nhiệm。自己负责。
自负盈亏
tự lo lỗ lãi
文责自负
tự chịu trách nhiệm về bài viết
2. tự phụ; tự kiêu; hợm mình。自以为了不起。
这个人很自负。
người này tự phụ lắm.
自负盈亏
tự lo lỗ lãi
文责自负
tự chịu trách nhiệm về bài viết
2. tự phụ; tự kiêu; hợm mình。自以为了不起。
这个人很自负。
người này tự phụ lắm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 负
| phụ | 负: | phụ bạc |

Tìm hình ảnh cho: 自负 Tìm thêm nội dung cho: 自负
