tế thế
Cứu giúp người đời.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Nhược Tôn Càn, Mi Trúc bối, nãi bạch diện thư sinh, phi kinh luân tế thế chi tài
若孫乾, 糜竺輩, 乃白面書生, 非經綸濟世之才 (Đệ tam thập ngũ hồi) Còn như bọn Tôn Càn, Mi Trúc là hạng bạch diện thư sinh, không có tài kinh luân tế thế gì cả.
Nghĩa của 济世 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 濟
| tế | 濟: | tế (vượt sông); cứu tế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 世
| thá | 世: | đến đây làm cái thá gì |
| thé | 世: | the thé |
| thế | 世: | thế hệ, thế sự |
| thể | 世: | có thể |

Tìm hình ảnh cho: 濟世 Tìm thêm nội dung cho: 濟世
