Từ: 妻子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 妻子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 妻子 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīzǐ] vợ con。妻子和儿女。
[qī·zi]
vợ; bà xã。男女两人结婚后,女子是男子的妻子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妻

thê:thê thiếp
thế:thế (thê tử)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
妻子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 妻子 Tìm thêm nội dung cho: 妻子