Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 幽闲 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōuxián] 1. thuỳ mị; dịu dàng。同"幽娴"。
2. nhàn nhã; thong dong。同"悠闲"。
2. nhàn nhã; thong dong。同"悠闲"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幽
| u | 幽: | âm u, u cốc; u hương (thơm nhẹ); u đầu |
| ù | 幽: | thổi ù ù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闲
| hèn | 闲: | hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn |
| nhàn | 闲: | nhàn hạ, nhàn rỗi, thanh nhàn |

Tìm hình ảnh cho: 幽闲 Tìm thêm nội dung cho: 幽闲
