Chữ 姌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 姌, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 姌:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 姌
姌
Nghĩa của 姌 trong tiếng Trung hiện đại:
[rǎn] Bộ: 女- Nữ
Số nét: 8
Hán Việt:
mảnh mai; thon thả; mảnh khảnh。体态柔弱纤细,细长柔美貌。
Số nét: 8
Hán Việt:
mảnh mai; thon thả; mảnh khảnh。体态柔弱纤细,细长柔美貌。

Tìm hình ảnh cho: 姌 Tìm thêm nội dung cho: 姌
