Từ: gởi nuôi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ gởi nuôi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: gởinuôi

Dịch gởi nuôi sang tiếng Trung hiện đại:

寄养 《把子女付托给别人抚养。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: gởi

gởi𢭮:gởi gắm, gởi thân
gởi:gởi gắm, gởi thân

Nghĩa chữ nôm của chữ: nuôi

nuôi:nuôi nấng
nuôi󰓅:nuôi nấng
nuôi𬛠:nuôi nấng
nuôi𬯜:nuôi nấng
nuôi:nuôi nấng
nuôi𩝺:nuôi nấng
gởi nuôi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: gởi nuôi Tìm thêm nội dung cho: gởi nuôi