Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 娇纵 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāozòng] nuông chiều; thả lỏng; nuông chiều。娇养放纵。
娇纵孩子,不是爱他而是害他。
nuông chiều trẻ con, không phải là thương nó mà là hại nó.
娇纵孩子,不是爱他而是害他。
nuông chiều trẻ con, không phải là thương nó mà là hại nó.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 娇
| kiều | 娇: | kiều nương (nõn nà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纵
| tung | 纵: | tung hoành |
| túng | 纵: | phóng túng |

Tìm hình ảnh cho: 娇纵 Tìm thêm nội dung cho: 娇纵
