Từ: 婉谢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 婉谢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 婉谢 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎnxiè] chối khéo; khéo léo chối từ。婉言谢绝。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婉

uyển:uyển chuyển
uốn:uốn câu, uốn gối

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谢

tạ:tạ ơn, đa tạ; tạ thế
婉谢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 婉谢 Tìm thêm nội dung cho: 婉谢