Cao su chống va đập cửa
Từ: trạch tất có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ trạch tất:
Dịch trạch tất sang tiếng Trung hiện đại:
泽漆。Nghĩa chữ nôm của chữ: trạch
| trạch | 宅: | thổ trạch |
| trạch | 择: | trạch (chọn lựa) |
| trạch | 擇: | trạch (chọn lựa) |
| trạch | 泽: | hồ trạch (ao , hồ) |
| trạch | 澤: | hồ trạch (ao , hồ) |
| trạch | 䖳: | cá trạch |
| trạch | 𬠺: | cá trạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tất
| tất | 毕: | tất(xong), tất sinh (cả đời) |
| tất | 哔: | tất cơ (vải serge) |
| tất | 嗶: | tất cơ (vải serge) |
| tất | 𭔎: | tất tô (tiếng xào xạc) |
| tất | 必: | tất nhiên, tất yếu |
| tất | 悉: | tất tâm, tất lực |
| tất | 𢴑: | tất bật, tất tưởi |
| tất | 漆: | tất giao (keo sơn) |
| tất | 畢: | tất(xong), tất sinh (cả đời) |
| tất | : | tất(xong), tất sinh (cả đời) |
| tất | 窸: | tất (tiếng xào xạc) |
| tất | 筚: | tất (vách bằng tre) |
| tất | 篳: | tất (vách bằng tre) |
| tất | 膝: | tất (đầu gối) |
| tất | 蓽: | tất (vách bằng tre) |
| tất | 蟋: | tất suất (con dế) |
| tất | 跸: | trú tất (dừng chân) |
| tất | 蹕: | trú tất (dừng chân) |
| tất | 鞸: | bít tất |
Gới ý 15 câu đối có chữ trạch:

Tìm hình ảnh cho: trạch tất Tìm thêm nội dung cho: trạch tất
