Chữ 嬊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嬊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嬊:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嬊

嬊

Chiết tự chữ 嬊

嬊 cấu thành từ 4 chữ: 廿, 北, 口, 女
  • 廿 chấp, nhập, niệm, trấp, trập
  • 北 bác, bước, bấc, bậc, bắc
  • 口 khẩu
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 嬊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嬊 Tìm thêm nội dung cho: 嬊