Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱坯 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōpī] làm gạch mộc。用模子把泥制成土坯。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坯
| phôi | 坯: | phôi tử (sản phẩm chế tạo nửa chừng): phôi thép |
| phơ | 坯: | phất phơ |

Tìm hình ảnh cho: 脱坯 Tìm thêm nội dung cho: 脱坯
