Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 糊弄 trong tiếng Trung hiện đại:
[hù·nong] 1. lừa gạt; lừa; lừa bịp; lừa đảo; bịp; đánh lừa。欺骗;蒙混。
说老实话,别糊弄人。
nói thật đi, đừng có lừa người khác.
2. miễn cưỡng; tạm。将就。
衣服旧了些,糊弄着穿吧。
quần áo cũ một chút, nhưng cũng tạm mặc được.
说老实话,别糊弄人。
nói thật đi, đừng có lừa người khác.
2. miễn cưỡng; tạm。将就。
衣服旧了些,糊弄着穿吧。
quần áo cũ một chút, nhưng cũng tạm mặc được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糊
| hồ | 糊: | cháo hồ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄
| luồng | 弄: | luồng nước |
| lòng | 弄: | lòng khòng |
| lóng | 弄: | nói lóng |
| lồng | 弄: | lồng lộn |
| lộng | 弄: | lộng quyền |
| lụng | 弄: | làm lụng |
| trổng | 弄: | chửi trổng (chửi đổng) |

Tìm hình ảnh cho: 糊弄 Tìm thêm nội dung cho: 糊弄
