Từ: 糊弄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 糊弄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 糊弄 trong tiếng Trung hiện đại:

[hù·nong] 1. lừa gạt; lừa; lừa bịp; lừa đảo; bịp; đánh lừa。欺骗;蒙混。
说老实话,别糊弄人。
nói thật đi, đừng có lừa người khác.
2. miễn cưỡng; tạm。将就。
衣服旧了些,糊弄着穿吧。
quần áo cũ một chút, nhưng cũng tạm mặc được.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糊

hồ:cháo hồ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄

luồng:luồng nước
lòng:lòng khòng
lóng:nói lóng
lồng:lồng lộn
lộng:lộng quyền
lụng:làm lụng
trổng:chửi trổng (chửi đổng)
糊弄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 糊弄 Tìm thêm nội dung cho: 糊弄