Từ: 字幕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 字幕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 字幕 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìmù] 1. phụ đề; chữ thuyết minh (trên màn ảnh, sân khấu.)。银幕或电视机的荧光屏上映出的文字。
2. phụ đề (khi diễn kịch phần phụ đề giúp người xem hiểu lời ca.)。演戏时为了帮助观众听懂唱词而配合放映的文字。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 字

chữ:chữ viết, chữ nghĩa
tợ:tợ (tựa như)
tự:văn tự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幕

mạc:khai mạc
字幕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 字幕 Tìm thêm nội dung cho: 字幕