Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 娇声 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 娇声:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 娇声 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāoshēng] giọng dịu dàng; giọng nói nhẹ nhàng。娇滴滴的声音,向别人撒娇时的声音。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 娇

kiều:kiều nương (nõn nà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh:thanh danh; phát thanh
thình:thình lình
娇声 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 娇声 Tìm thêm nội dung cho: 娇声