Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 适中 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìzhōng] 1. vừa phải; có mức độ。既不是太过,又不是不及。
冷热适中。
nóng lạnh vừa phải.
2. vừa tầm; vừa trung độ; vừa đúng。位置不偏于哪一面。
地点适中。
địa điểm trung độ.
冷热适中。
nóng lạnh vừa phải.
2. vừa tầm; vừa trung độ; vừa đúng。位置不偏于哪一面。
地点适中。
địa điểm trung độ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 适
| thích | 适: | thích chí, thích hợp, thích ứng |
| thếch | 适: | lếch thếch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |

Tìm hình ảnh cho: 适中 Tìm thêm nội dung cho: 适中
