Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 耳语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 耳语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 耳语 trong tiếng Trung hiện đại:

[ěryǔ] rỉ tai; nói nhỏ; thủ thỉ。凑近别人耳朵小声说话;咬耳朵。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳

nhãi:nhãi ranh
nhĩ:màng nhĩ
nhải:lải nhải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
耳语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 耳语 Tìm thêm nội dung cho: 耳语