Cao su chống va đập cửa

Từ: 孟碟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 孟碟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 孟碟 trong tiếng Trung hiện đại:

[mèngdié] Hán Việt: MẠNH ĐIỆP
Mường Tè (thuộc khu tự trị Thái Mèo)。 越南地名。属于傣苗自治区。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 孟

mạnh:mạnh khoẻ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碟

diệp: 
điệp:điệp tử (món ăn chơi)
đĩa:cái đĩa; đĩa hát; xóc đĩa
孟碟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 孟碟 Tìm thêm nội dung cho: 孟碟