Chữ 掟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 掟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 掟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 掟

1. 掟 cấu thành từ 2 chữ: 手, 定
  • thủ
  • định
  • 2. 掟 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 定
  • thủ
  • định
  • 3. 掟 cấu thành từ 2 chữ: 才, 定
  • tài
  • định
  • []

    U+639F, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zheng3;
    Việt bính: deng3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 掟


    Chữ gần giống với 掟:

    , , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

    Chữ gần giống 掟

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 掟 Tự hình chữ 掟 Tự hình chữ 掟 Tự hình chữ 掟

    掟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 掟 Tìm thêm nội dung cho: 掟