Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 审察 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 审察:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 审察 trong tiếng Trung hiện đại:

[shěnchá] 1. quan sát kĩ lưỡng; quan sát tỉ mỉ。仔细观察。
2. thẩm tra; xem xét。审查。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 审

thẩm:thẩm tra, thẩm phán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 察

sát:sát hạch
xét:xét hỏi, xét nét, xét án
审察 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 审察 Tìm thêm nội dung cho: 审察