Từ: 客队 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 客队:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 客队 trong tiếng Trung hiện đại:

[kèduì] đội khách; đội bạn (trong thi đấu thể thao)。体育比赛中,被邀请来参加比赛的外单位或外地,外国的代表队叫客队。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách:tiếp khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 队

đội:đội bóng; bộ đội; đội ngũ; hạm đội
客队 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 客队 Tìm thêm nội dung cho: 客队