Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 家什 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiā·shi] 口
dụng cụ; đồ dùng; gia cụ; đồ vật trong gia đình。(傢什) 。用具;器物;家具。
食堂里的家什擦得很干净。
những đồ dùng trong nhà ăn được chùi rửa rất sạch.
锣鼓家什打得震天价响。
trống chiêng đánh gõ rền trời.
dụng cụ; đồ dùng; gia cụ; đồ vật trong gia đình。(傢什) 。用具;器物;家具。
食堂里的家什擦得很干净。
những đồ dùng trong nhà ăn được chùi rửa rất sạch.
锣鼓家什打得震天价响。
trống chiêng đánh gõ rền trời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 什
| lặt | 什: | lặt vặt |
| thậm | 什: | thậm ma (= nàỏ) |
| thập | 什: | thập thò; thập cẩm |

Tìm hình ảnh cho: 家什 Tìm thêm nội dung cho: 家什
