Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凑拢 trong tiếng Trung hiện đại:
[còulǒng] 方
xúm lại; quây quần lại; tụ lại; châu lại; họp lại。朝一个地点靠近。
大伙凑拢一点,商量一下明天的工作。
mọi người họp lại một chút, bàn bạc tí xíu công việc ngày mai.
xúm lại; quây quần lại; tụ lại; châu lại; họp lại。朝一个地点靠近。
大伙凑拢一点,商量一下明天的工作。
mọi người họp lại một chút, bàn bạc tí xíu công việc ngày mai.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凑
| tấu | 凑: | tấu (gom lại; gặp may) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拢
| lũng | 拢: | lũng (tới sát bên): lũng ngạn (cập bến) |

Tìm hình ảnh cho: 凑拢 Tìm thêm nội dung cho: 凑拢
