Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 家當 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 家當:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

gia đương
Gia sản, sản vật có sẵn trong nhà.
◇Tây du kí 西記:
Tha tử liễu, tương nhất động đích gia đương, tận quy ngã thụ dụng
了, 用 (Đệ bát hồi) Người ấy chết, mọi thứ đồ vật (gia sản) trong hang, đều về con được dùng hết.

Nghĩa của 家当 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiā·dāng]
gia sản; gia tài; của cải; đồ đạc trong nhà。(家当儿)家产。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 當

đang:đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm
đáng:chính đáng, xưng đáng; đáng đời
đương:đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời
đấng:đấng anh hùng, đấng cứu tinh
家當 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 家當 Tìm thêm nội dung cho: 家當