gia đương
Gia sản, sản vật có sẵn trong nhà.
◇Tây du kí 西遊記:
Tha tử liễu, tương nhất động đích gia đương, tận quy ngã thụ dụng
他死了, 將一洞的家當盡歸我受用 (Đệ bát hồi) Người ấy chết, mọi thứ đồ vật (gia sản) trong hang, đều về con được dùng hết.
Nghĩa của 家当 trong tiếng Trung hiện đại:
gia sản; gia tài; của cải; đồ đạc trong nhà。(家当儿)家产。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 當
| đang | 當: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đáng | 當: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 當: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
| đấng | 當: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |

Tìm hình ảnh cho: 家當 Tìm thêm nội dung cho: 家當
