Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 电光 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànguāng] ánh sáng điện; điện quang; ánh chớp。电能所发的光,多指雷电的光。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |

Tìm hình ảnh cho: 电光 Tìm thêm nội dung cho: 电光
