Chữ 斕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 斕, chiết tự chữ LAN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斕:
斕
Biến thể giản thể: 斓;
Pinyin: lan2;
Việt bính: laan4;
斕 lan
lan, như "ban lan (đốm trên da)" (gdhn)
Pinyin: lan2;
Việt bính: laan4;
斕 lan
Nghĩa Trung Việt của từ 斕
(Tính) Ban lan 斒斕: xem ban 斒.lan, như "ban lan (đốm trên da)" (gdhn)
Chữ gần giống với 斕:
斕,Dị thể chữ 斕
斓,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斕
| lan | 斕: | ban lan (đốm trên da) |

Tìm hình ảnh cho: 斕 Tìm thêm nội dung cho: 斕
