Chữ 斕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 斕, chiết tự chữ LAN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斕:

斕 lan

Đây là các chữ cấu thành từ này: 斕

斕

Chiết tự chữ 斕

Chiết tự chữ lan bao gồm chữ 文 闌 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

斕 cấu thành từ 2 chữ: 文, 闌
  • 文 von, văn, vấn
  • 闌 lan, làn
  • lan [lan]

    U+6595, tổng 21 nét, bộ Văn 文
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 斓;
    Pinyin: lan2;
    Việt bính: laan4;

    斕 lan

    Nghĩa Trung Việt của từ 斕

    (Tính) Ban lan 斒斕: xem ban 斒.
    lan, như "ban lan (đốm trên da)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 斕:

    斕,

    Dị thể chữ 斕

    斓,

    Chữ gần giống 斕

    芠, 斈, 斒, 鳼, 斑, 斐, 斏, 斍, 斋, 斊,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 斕 Tự hình chữ 斕 Tự hình chữ 斕 Tự hình chữ 斕

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 斕

    lan斕:ban lan (đốm trên da)
    斕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 斕 Tìm thêm nội dung cho: 斕