Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 人浮于事 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 人浮于事:
Nghĩa của 人浮于事 trong tiếng Trung hiện đại:
[rénfúyúshì] người nhiều hơn việc; người thừa việc thiếu; việc ít người nhiều。工作人员的数目超过工作的需要;事少人多(浮:超过)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浮
| nổi | 浮: | trôi nổi |
| phù | 浮: | phù sa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 于
| vo | 于: | vo gạo, vòng vo |
| vu | 于: | vu (vào thời); vu quy; vu thị (tại) |
| vò | 于: | vò võ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 人浮于事 Tìm thêm nội dung cho: 人浮于事
