Từ: 宽绰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宽绰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 宽绰 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuān·chuo] 1. rộng rãi; thoáng。宽阔; 不狭窄。
宽绰的礼堂。
lề đường rộng rãi.
人口不多,虽然只两间房子,倒也宽宽绰绰的。
người không đông, tuy chỉ có hai gian phòng nhưng cũng rộng rãi.
2. thư thái; thanh thản; nhẹ nhàng (lòng dạ)。(心 胸)开阔。
听了他的话,心里显着宽绰多了。
nghe theo lời anh ấy, trong lòng thấy thanh thản hơn nhiều.
3. giàu có; dư dả。富余。
人民的生活越来越宽绰了。
cuộc sống của người dân ngày càng giàu có.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宽

khoan:khoan khoái, khoan thai; khoan nhượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绰

trạo:trạo (chộp lấy, ra tay làm việc)
宽绰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 宽绰 Tìm thêm nội dung cho: 宽绰