Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宽解 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuānjiě] 1. thanh thản。使宽心。
2. giải phiền; giải sầu; khuây khoả; nguôi ngoai; nguôi giận。解除烦恼。
母亲生气的时候, 姐姐总想设法宽解。
khi mà mẹ nổi giận, chị luôn tìm cách làm cho mẹ nguôi giận.
2. giải phiền; giải sầu; khuây khoả; nguôi ngoai; nguôi giận。解除烦恼。
母亲生气的时候, 姐姐总想设法宽解。
khi mà mẹ nổi giận, chị luôn tìm cách làm cho mẹ nguôi giận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宽
| khoan | 宽: | khoan khoái, khoan thai; khoan nhượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 解
| giãi | 解: | giãi bầy |
| giải | 解: | giải buồn; giải nghĩa; giải vây |

Tìm hình ảnh cho: 宽解 Tìm thêm nội dung cho: 宽解
