Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 犬牙 trong tiếng Trung hiện đại:
[quǎnyá] 1. răng nanh。犬齿。
2. răng chó。狗牙。
2. răng chó。狗牙。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犬
| chó | 犬: | con chó, chó sói; chó ngáp phải ruồi; chó cắn áo rách |
| khuyển | 犬: | khuyển (con chó) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |

Tìm hình ảnh cho: 犬牙 Tìm thêm nội dung cho: 犬牙
