Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放大镜 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngdàjìng] kính lúp; kính phóng đại。凸透镜的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜
| kính | 镜: | kính mắt, kính lúp |

Tìm hình ảnh cho: 放大镜 Tìm thêm nội dung cho: 放大镜
