Từ: 矩形 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 矩形:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 矩形 trong tiếng Trung hiện đại:

[jǔxíng] hình chữ nhật。长和宽不相等,四个角都是直角的四边形。也叫长方形。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矩

củ:củ khoai; quy củ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 形

hình:địa hình, hình dáng, hình thể
hềnh:cười hềnh hệch
矩形 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 矩形 Tìm thêm nội dung cho: 矩形