Từ: bậc nhất bậc nhì có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bậc nhất bậc nhì:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bậcnhấtbậcnhì

Dịch bậc nhất bậc nhì sang tiếng Trung hiện đại:


数一数二

Nghĩa chữ nôm của chữ: bậc

bậc:cấp bậc
bậc:bậc cửa
bậc:bậc trên
bậc:bậc thang
bậc𫂨: 
bậc𨀈:cấp bậc
bậc𨄑:bậc thang
bậc𨸾:bậc lên xuống

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhất

nhất:thư nhất, nhất định
nhất:thư nhất, nhất định
nhất:thư nhất, nhất định

Nghĩa chữ nôm của chữ: bậc

bậc:cấp bậc
bậc:bậc cửa
bậc:bậc trên
bậc:bậc thang
bậc𫂨: 
bậc𨀈:cấp bậc
bậc𨄑:bậc thang
bậc𨸾:bậc lên xuống

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhì

nhì:thứ nhì
nhì:thứ nhì
bậc nhất bậc nhì tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bậc nhất bậc nhì Tìm thêm nội dung cho: bậc nhất bậc nhì