Từ: 辨證 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辨證:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

biện chứng
Phân tích lí luận.

Nghĩa của 辨证 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànzhèng] biện chứng; phân tích khảo chứng。见(辩证)1。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辨

biện:biện bạch
bẹn:bẹn háng
bện: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 證

chống:chống chế, chống án
chứng:chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng
chừng:coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng
chững:chững chạc
辨證 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辨證 Tìm thêm nội dung cho: 辨證