Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
biện chứng
Phân tích lí luận.
Nghĩa của 辨证 trong tiếng Trung hiện đại:
[biànzhèng] biện chứng; phân tích khảo chứng。见(辩证)1。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辨
| biện | 辨: | biện bạch |
| bẹn | 辨: | bẹn háng |
| bện | 辨: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 證
| chống | 證: | chống chế, chống án |
| chứng | 證: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |
| chừng | 證: | coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng |
| chững | 證: | chững chạc |

Tìm hình ảnh cho: 辨證 Tìm thêm nội dung cho: 辨證
