Từ: 排头 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 排头:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 排 • 头

Nghĩa của 排头 trong tiếng Trung hiện đại:

[páitóu] người đứng đầu hàng。站在队伍最前面的人。
向排头看齐。
nhìn người đứng trước điều chỉnh hàng.
排头是小队长。
người đứng đầu hàng là tiểu đội trưởng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 排

bai排:bẻ bai
bay排:bay bướm
bài排:an bài
bày排:bày đặt; bày biện
bầy排:một bầy; bầy vẽ
bời排:chơi bời; tơi bời
vài排:vài ba người
vời排:cho vời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu头:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi
排头 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 排头 Tìm thêm nội dung cho: 排头