Cao su chống va đập cửa

Từ: 小不点儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小不点儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小不点儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎo·budiǎnr] 1. nhỏ bé; bé tí。 形容很小。
2. thằng bé con; cu tí。指很小的小孩子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
小不点儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小不点儿 Tìm thêm nội dung cho: 小不点儿