Cao su chống va đập cửa

Chữ 娒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 娒, chiết tự chữ MOI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 娒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 娒

Chiết tự chữ moi bao gồm chữ 女 每 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

娒 cấu thành từ 2 chữ: 女, 每
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • môi, mọi, mỗi, mủi
  • []

    U+5A12, tổng 10 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mei2, wu3;
    Việt bính: mou5 mui4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 娒


    moi, như "moi móc" (gdhn)

    Nghĩa của 娒 trong tiếng Trung hiện đại:

    [méi]Bộ: 女 - Nữ
    Số nét: 10
    Hán Việt: MAI
    Mai (thường dùng làm tên người)。人名用字。

    Chữ gần giống với 娒:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡜱, 𡜵, 𡝃, 𡝔, 𡝕, 𡝖,

    Chữ gần giống 娒

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 娒 Tự hình chữ 娒 Tự hình chữ 娒 Tự hình chữ 娒

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 娒

    moi:moi móc
    娒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 娒 Tìm thêm nội dung cho: 娒