Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 少不了 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǎo·buliǎo] không thể thiếu。短不了。
办这个事儿,一定少不了你。
làm việc này, không thể thiếu anh được.
办这个事儿,一定少不了你。
làm việc này, không thể thiếu anh được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 少
| thiếu | 少: | thiếu thốn; thiếu tháng |
| thiểu | 少: | thiểu (nhỏ, ít); thiểu não |
| thẹo | 少: | một thẹo |
| thẻo | 少: | thẻo bánh, thẻo vải |
| thểu | 少: | thất thểu |
| thỉu | 少: | bẩn thỉu |
| xíu | 少: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 了
| liễu | 了: | liễu (hiểu rõ, làm xong): minh liễu; kết liễu |
| léo | 了: | khéo léo |
| líu | 了: | dính líu |
| lẽo | 了: | lạnh lẽo |
| lếu | 了: | lếu láo |
| lểu | 了: | lểu thểu |

Tìm hình ảnh cho: 少不了 Tìm thêm nội dung cho: 少不了
