bao tử
Thức ăn làm bằng bột mì bọc thịt, rau, đường... đã nấu chín bên trong.
◎Như:
nhục bao tử
肉包子 bánh bao nhân thịt.Ngày xưa, chỉ cái gói đựng tiền thưởng.Nồi nấu gang, nồi nấu thép.
§ Khí cụ đựng dung dịch luyện kim.
Nghĩa của 包子 trong tiếng Trung hiện đại:
2. đồ dùng đựng kim loại lỏng khi luyện kim。冶炼金属时盛金属溶液的器具
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 包子 Tìm thêm nội dung cho: 包子
